点睛之笔 — Nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng
Câu hỏi thường gặp
点睛 nghĩa là gì?
点睛 (diǎnjīng) nghĩa là Thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng)).
点睛 đọc thế nào?
点睛 đọc là diǎnjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 点睛 là gì?
Âm Hán Việt của 点睛 là "điểm tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.