TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点睛

diǎnjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點睛

Âm Hán Việt ĐIỂM TÌNH

点睛 nghĩa là Thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng)).

Nghĩa của 点睛

diǎnjīng

ĐIỂM TÌNHĐộng từphồn thể 點睛
  1. Thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng))

Thành ngữ có 点睛

  • 画龙点睛 — Vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
  • 点睛之笔 — Nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

点睛 nghĩa là gì?

点睛 (diǎnjīng) nghĩa là Thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng)).

点睛 đọc thế nào?

点睛 đọc là diǎnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 点睛 là gì?

Âm Hán Việt của 点睛 là "điểm tình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.