TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点钟

diǎnzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點鐘

Âm Hán Việt ĐIỂM CHUNG

点钟 nghĩa là giờ.

Nghĩa của 点钟

diǎnzhōng

ĐIỂM CHUNGLượng từphồn thể 點鐘
  1. chỉ thời gian trong ngày Giờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 点钟

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 点钟

  • 才4点钟他就起床了。 Cái 4 diǎnzhōng tā jiù qǐchuáng le.Vừa mới 4 giờ mà anh ấy đã dậy.Tatoeba #3538051
  • 我通常8点钟起来。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

点钟 nghĩa là gì?

点钟 (diǎnzhōng) nghĩa là giờ.

点钟 đọc thế nào?

点钟 đọc là diǎnzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 点钟 là gì?

Âm Hán Việt của 点钟 là "điểm chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.