钟头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鐘頭
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
钟头 nghĩa là giờ.
Nghĩa của 钟头
zhōngtóu
CHUNG ĐẦUDanh từphồn thể 鐘頭- Giờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钟头
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
钟头 nghĩa là gì?
钟头 (zhōngtóu) nghĩa là giờ.
钟头 đọc thế nào?
钟头 đọc là zhōngtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 钟头 là gì?
Âm Hán Việt của 钟头 là "chung đầu".