TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点阵字体

diǎnzhènzìtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點陣字體

Âm Hán Việt ĐIỂM TRẬN TỰ THỂ

点阵字体 nghĩa là phông chữ bitmap.

Nghĩa của 点阵字体

diǎnzhènzìtǐ

ĐIỂM TRẬN TỰ THỂphồn thể 點陣字體
  1. Phông chữ bitmap (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

点阵字体 nghĩa là gì?

点阵字体 (diǎnzhènzìtǐ) nghĩa là phông chữ bitmap.

点阵字体 đọc thế nào?

点阵字体 đọc là diǎnzhènzìtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 点阵字体 là gì?

Âm Hán Việt của 点阵字体 là "điểm trận tự thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.