TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点集合

diǎnjíhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點集合

Âm Hán Việt ĐIỂM TẬP HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm tập hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

点集合 nghĩa là tập hợp điểm.

Nghĩa của 点集合

diǎnjíhé

ĐIỂM TẬP HỢPphồn thể 點集合
  1. toán Tập hợp điểm

Câu hỏi thường gặp

点集合 nghĩa là gì?

点集合 (diǎnjíhé) nghĩa là tập hợp điểm.

点集合 đọc thế nào?

点集合 đọc là diǎnjíhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 点集合 là gì?

Âm Hán Việt của 点集合 là "điểm tập hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.