TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炼丹

liàndān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煉丹

Âm Hán Việt LUYỆN ĐAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện đan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

炼丹 nghĩa là Luyện đan dược trường sinh.

Nghĩa của 炼丹

liàndān

LUYỆN ĐANĐộng từphồn thể 煉丹
  1. Luyện đan dược trường sinh

Từ ghép có 炼丹

Câu hỏi thường gặp

炼丹 nghĩa là gì?

炼丹 (liàndān) nghĩa là Luyện đan dược trường sinh.

炼丹 đọc thế nào?

炼丹 đọc là liàndān (pinyin).

Âm Hán Việt của 炼丹 là gì?

Âm Hán Việt của 炼丹 là "luyện đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.