TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炼

liàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煉, 鍊

Âm Hán Việt LUYỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: luyện

炼 nghĩa là luyện, chế luyện.

Nghĩa của 炼

liàn

LUYỆNphồn thể 煉
  1. Luyện
  2. Chế luyện

liàn

LUYỆNphồn thể 鍊
  1. Biến thể của 链 (liàn), chuỗi
  2. Biến thể của 炼 (liàn)

Từ ghép có 炼

Thành ngữ có 炼

  • 千锤百炼 — Sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần

Câu hỏi thường gặp

炼 nghĩa là gì?

炼 (liàn) nghĩa là luyện, chế luyện.

炼 đọc thế nào?

炼 đọc là liàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 炼 là gì?

Âm Hán Việt của 炼 là "luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.