炼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 煉, 鍊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: luyện
炼 nghĩa là luyện, chế luyện.
Nghĩa của 炼
liàn
LUYỆNphồn thể 煉- Luyện
- Chế luyện
liàn
LUYỆNphồn thể 鍊- Biến thể của 链 (liàn), chuỗi
- Biến thể của 炼 (liàn)
Từ ghép có 炼
Thành ngữ có 炼
- 千锤百炼 — Sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần
Câu hỏi thường gặp
炼 nghĩa là gì?
炼 (liàn) nghĩa là luyện, chế luyện.
炼 đọc thế nào?
炼 đọc là liàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 炼 là gì?
Âm Hán Việt của 炼 là "luyện".