TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炽热火山云

chìrèhuǒshānyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熾熱火山雲

炽热火山云 nghĩa là mây nung sáng.

Nghĩa của 炽热火山云

chìrèhuǒshānyún

phồn thể 熾熱火山雲
  1. Mây nung sáng
  2. Mây tro núi lửa nóng

Câu hỏi thường gặp

炽热火山云 nghĩa là gì?

炽热火山云 (chìrèhuǒshānyún) nghĩa là mây nung sáng.

炽热火山云 đọc thế nào?

炽热火山云 đọc là chìrèhuǒshānyún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.