TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烁

shuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爍

Âm Hán Việt THƯỚC
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thước

烁 nghĩa là sáng, rực rỡ.

Nghĩa của 烁

shuò

THƯỚCphồn thể 爍
  1. Sáng
  2. Rực rỡ

Từ ghép có 烁

Thành ngữ có 烁

  • 闪烁其词 — Nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
  • 震古烁今 — Kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời

Câu hỏi thường gặp

烁 nghĩa là gì?

烁 (shuò) nghĩa là sáng, rực rỡ.

烁 đọc thế nào?

烁 đọc là shuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 烁 là gì?

Âm Hán Việt của 烁 là "thước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.