TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂泥糊不上墙

lànníhúbùshàngqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛泥糊不上牆

Âm Hán Việt LẠN NÊ HỒ BẤT THƯỢNG TƯỜNG

烂泥糊不上墙 nghĩa là Xem 烂泥扶不上墙 (lànnífúbùshàngqiáng).

Nghĩa của 烂泥糊不上墙

lànníhúbùshàngqiáng

LẠN NÊ HỒ BẤT THƯỢNG TƯỜNGphồn thể 爛泥糊不上牆
  1. Xem 烂泥扶不上墙 (lànnífúbùshàngqiáng)

Câu hỏi thường gặp

烂泥糊不上墙 nghĩa là gì?

烂泥糊不上墙 (lànníhúbùshàngqiáng) nghĩa là Xem 烂泥扶不上墙 (lànnífúbùshàngqiáng).

烂泥糊不上墙 đọc thế nào?

烂泥糊不上墙 đọc là lànníhúbùshàngqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 烂泥糊不上墙 là gì?

Âm Hán Việt của 烂泥糊不上墙 là "lạn nê hồ bất thượng tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.