TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂熳

lànmàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛熳

烂熳 nghĩa là Biến thể của 烂漫 (lànmàn).

Nghĩa của 烂熳

lànmàn

phồn thể 爛熳
  1. Biến thể của 烂漫 (lànmàn)

Câu hỏi thường gặp

烂熳 nghĩa là gì?

烂熳 (lànmàn) nghĩa là Biến thể của 烂漫 (lànmàn).

烂熳 đọc thế nào?

烂熳 đọc là lànmàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.