TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂熟

lànshú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛熟

Âm Hán Việt LẠN THỤC

烂熟 nghĩa là nấu kỹ, biết rõ.

Nghĩa của 烂熟

lànshú

LẠN THỤCTính từphồn thể 爛熟
  1. Nấu kỹ
  2. Biết rõ

Thành ngữ có 烂熟

  • 滚瓜烂熟 — Chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát

Câu hỏi thường gặp

烂熟 nghĩa là gì?

烂熟 (lànshú) nghĩa là nấu kỹ, biết rõ.

烂熟 đọc thế nào?

烂熟 đọc là lànshú (pinyin).

Âm Hán Việt của 烂熟 là gì?

Âm Hán Việt của 烂熟 là "lạn thục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.