滚瓜烂熟 — Chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
Câu hỏi thường gặp
烂熟 nghĩa là gì?
烂熟 (lànshú) nghĩa là nấu kỹ, biết rõ.
烂熟 đọc thế nào?
烂熟 đọc là lànshú (pinyin).
Âm Hán Việt của 烂熟 là gì?
Âm Hán Việt của 烂熟 là "lạn thục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.