TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂片

lànpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛片

Âm Hán Việt LẠN PHIẾN

烂片 nghĩa là bộ phim dở.

Nghĩa của 烂片

lànpiàn

LẠN PHIẾNDanh từphồn thể 爛片
  1. Bộ phim dở

Câu hỏi thường gặp

烂片 nghĩa là gì?

烂片 (lànpiàn) nghĩa là bộ phim dở.

烂片 đọc thế nào?

烂片 đọc là lànpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 烂片 là gì?

Âm Hán Việt của 烂片 là "lạn phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.