TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂透

làntòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛透

Âm Hán Việt LẠN THẤU

烂透 nghĩa là thối rữa hoàn toàn.

Nghĩa của 烂透

làntòu

LẠN THẤUTính từphồn thể 爛透
  1. Thối rữa hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

烂透 nghĩa là gì?

烂透 (làntòu) nghĩa là thối rữa hoàn toàn.

烂透 đọc thế nào?

烂透 đọc là làntòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 烂透 là gì?

Âm Hán Việt của 烂透 là "lạn thấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.