TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烫伤

tàngshāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燙傷

烫伤 nghĩa là bị bỏng.

Nghĩa của 烫伤

tàngshāng

Danh từ, Động từphồn thể 燙傷
  1. Bị bỏng

Câu hỏi thường gặp

烫伤 nghĩa là gì?

烫伤 (tàngshāng) nghĩa là bị bỏng.

烫伤 đọc thế nào?

烫伤 đọc là tàngshāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.