烫头发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 燙頭髮
烫头发 nghĩa là uốn tóc.
Nghĩa của 烫头发
tàngtóufa
phồn thể 燙頭髮- Uốn tóc
Câu hỏi thường gặp
烫头发 nghĩa là gì?
烫头发 (tàngtóufa) nghĩa là uốn tóc.
烫头发 đọc thế nào?
烫头发 đọc là tàngtóufa (pinyin).
Phồn thể: 燙頭髮
烫头发 nghĩa là uốn tóc.
烫头发 (tàngtóufa) nghĩa là uốn tóc.
烫头发 đọc là tàngtóufa (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.