TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烫斗

tàngdǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燙斗

烫斗 nghĩa là bàn ủi quần áo.

Nghĩa của 烫斗

tàngdǒu

Danh từphồn thể 燙斗
  1. Bàn ủi quần áo

Câu hỏi thường gặp

烫斗 nghĩa là gì?

烫斗 (tàngdǒu) nghĩa là bàn ủi quần áo.

烫斗 đọc thế nào?

烫斗 đọc là tàngdǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.