烫衣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 燙衣
烫衣 nghĩa là là.
Nghĩa của 烫衣
tàngyī
Động từphồn thể 燙衣- Là (quần áo)
Câu hỏi thường gặp
烫衣 nghĩa là gì?
烫衣 (tàngyī) nghĩa là là.
烫衣 đọc thế nào?
烫衣 đọc là tàngyī (pinyin).
Phồn thể: 燙衣
烫衣 nghĩa là là.
烫衣 (tàngyī) nghĩa là là.
烫衣 đọc là tàngyī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.