TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烫衣

tàngyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燙衣

烫衣 nghĩa là là.

Nghĩa của 烫衣

tàngyī

Động từphồn thể 燙衣
  1. Là (quần áo)

Câu hỏi thường gặp

烫衣 nghĩa là gì?

烫衣 (tàngyī) nghĩa là là.

烫衣 đọc thế nào?

烫衣 đọc là tàngyī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.