热导
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱導
热导 nghĩa là dẫn nhiệt.
Nghĩa của 热导
rèdǎo
NHIỆT ĐẠOphồn thể 熱導- Dẫn nhiệt
Từ ghép có 热导
Câu hỏi thường gặp
热导 nghĩa là gì?
热导 (rèdǎo) nghĩa là dẫn nhiệt.
热导 đọc thế nào?
热导 đọc là rèdǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 热导 là gì?
Âm Hán Việt của 热导 là "nhiệt đạo".