TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热层

rècéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱層

Âm Hán Việt NHIỆT TẦNG

热层 nghĩa là tầng nhiệt quyển.

Nghĩa của 热层

rècéng

NHIỆT TẦNGDanh từphồn thể 熱層
  1. Tầng nhiệt quyển

Câu hỏi thường gặp

热层 nghĩa là gì?

热层 (rècéng) nghĩa là tầng nhiệt quyển.

热层 đọc thế nào?

热层 đọc là rècéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 热层 là gì?

Âm Hán Việt của 热层 là "nhiệt tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.