热烫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱燙
热烫 nghĩa là làm bỏng.
Nghĩa của 热烫
rètàng
phồn thể 熱燙- Làm bỏng
Câu hỏi thường gặp
热烫 nghĩa là gì?
热烫 (rètàng) nghĩa là làm bỏng.
热烫 đọc thế nào?
热烫 đọc là rètàng (pinyin).
Phồn thể: 熱燙
热烫 nghĩa là làm bỏng.
热烫 (rètàng) nghĩa là làm bỏng.
热烫 đọc là rètàng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.