Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt hàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热焓 nghĩa là nhiệt hàm.
Nghĩa của 热焓
rèhán
NHIỆT HÀMphồn thể 熱焓
Enthalpy
Nhiệt hàm (nhiệt động lực học)
Câu hỏi thường gặp
热焓 nghĩa là gì?
热焓 (rèhán) nghĩa là nhiệt hàm.
热焓 đọc thế nào?
热焓 đọc là rèhán (pinyin).
Âm Hán Việt của 热焓 là gì?
Âm Hán Việt của 热焓 là "nhiệt hàm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.