TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热衷

rèzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱衷

Âm Hán Việt NHIỆT TRUNG

热衷 nghĩa là đam mê, thích thú.

Nghĩa của 热衷

rèzhōng

NHIỆT TRUNGĐộng từphồn thể 熱衷
  1. Đam mê
  2. Thích thú
  3. Say mê
  4. Cống hiến sâu sắc

Câu ví dụ với 热衷

  • 他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

热衷 nghĩa là gì?

热衷 (rèzhōng) nghĩa là đam mê, thích thú.

热衷 đọc thế nào?

热衷 đọc là rèzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 热衷 là gì?

Âm Hán Việt của 热衷 là "nhiệt trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.