Phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)
Câu hỏi thường gặp
热解 nghĩa là gì?
热解 (rèjiě) nghĩa là phân tách nhiệt.
热解 đọc thế nào?
热解 đọc là rèjiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 热解 là gì?
Âm Hán Việt của 热解 là "nhiệt giải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.