TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热解

rèjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱解

Âm Hán Việt NHIỆT GIẢI

热解 nghĩa là phân tách nhiệt.

Nghĩa của 热解

rèjiě

NHIỆT GIẢIĐộng từphồn thể 熱解
  1. Phân tách nhiệt (tức là thứ gì đó tách ra khi đun nóng)

Câu hỏi thường gặp

热解 nghĩa là gì?

热解 (rèjiě) nghĩa là phân tách nhiệt.

热解 đọc thế nào?

热解 đọc là rèjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 热解 là gì?

Âm Hán Việt của 热解 là "nhiệt giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.