TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热裤

rèkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱褲

Âm Hán Việt NHIỆT KHỐ

热裤 nghĩa là quần short ngắn.

Nghĩa của 热裤

rèkù

NHIỆT KHỐDanh từphồn thể 熱褲
  1. Quần short ngắn

Câu hỏi thường gặp

热裤 nghĩa là gì?

热裤 (rèkù) nghĩa là quần short ngắn.

热裤 đọc thế nào?

热裤 đọc là rèkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 热裤 là gì?

Âm Hán Việt của 热裤 là "nhiệt khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.