TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热诚

rèchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱誠

Âm Hán Việt NHIỆT THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

热诚 nghĩa là tận tâm, nhiệt thành.

Nghĩa của 热诚

rèchéng

NHIỆT THÀNHTính từphồn thể 熱誠
  1. Tận tâm
  2. Nhiệt thành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热诚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

热诚 nghĩa là gì?

热诚 (rèchéng) nghĩa là tận tâm, nhiệt thành.

热诚 đọc thế nào?

热诚 đọc là rèchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 热诚 là gì?

Âm Hán Việt của 热诚 là "nhiệt thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.