TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烷基苯

wánjīběn giọng máy của trình duyệt

烷基苯 nghĩa là Ankyl benzen.

Nghĩa của 烷基苯

wánjīběn

  1. Ankyl benzen
  2. Đodecylbenzen C18H30

Câu hỏi thường gặp

烷基苯 nghĩa là gì?

烷基苯 (wánjīběn) nghĩa là Ankyl benzen.

烷基苯 đọc thế nào?

烷基苯 đọc là wánjīběn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.