TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

焙煎

bèijiān giọng máy của trình duyệt

焙煎 nghĩa là Sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.).

Nghĩa của 焙煎

bèijiān

  1. Sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
  2. Rang

Câu hỏi thường gặp

焙煎 nghĩa là gì?

焙煎 (bèijiān) nghĩa là Sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.).

焙煎 đọc thế nào?

焙煎 đọc là bèijiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.