Phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
Câu hỏi thường gặp
焚砚 nghĩa là gì?
焚砚 (fényàn) nghĩa là phá hủy nghiên mực.
焚砚 đọc thế nào?
焚砚 đọc là fényàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.