重点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 重點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
重点 nghĩa là điểm quan trọng, điểm chính, dự án quan trọng.
Nghĩa của 重点
zhòngdiǎn
TRỌNG ĐIỂMDanh từ, Động từphồn thể 重點- Điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
- Dự án quan trọng
- Tập trung vào; nhấn mạnh vào
chóngdiǎn
TRỌNG ĐIỂMĐộng từphồn thể 重點- Kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
- Đánh giá lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重点
Đồng nghĩa
Từ ghép có 重点
Câu hỏi thường gặp
重点 nghĩa là gì?
重点 (zhòngdiǎn, chóngdiǎn) nghĩa là điểm quan trọng, điểm chính, dự án quan trọng.
重点 đọc thế nào?
重点 đọc là zhòngdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重点 là gì?
Âm Hán Việt của 重点 là "trọng điểm".