TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重点

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhòngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重點

Âm Hán Việt TRỌNG ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重点 nghĩa là điểm quan trọng, điểm chính, dự án quan trọng.

Nghĩa của 重点

zhòngdiǎn

TRỌNG ĐIỂMDanh từ, Động từphồn thể 重點
  1. Điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
  2. Dự án quan trọng
  3. Tập trung vào; nhấn mạnh vào

chóngdiǎn

TRỌNG ĐIỂMĐộng từphồn thể 重點
  1. Kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)
  2. Đánh giá lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重点

Đồng nghĩa

Từ ghép có 重点

Câu hỏi thường gặp

重点 nghĩa là gì?

重点 (zhòngdiǎn, chóngdiǎn) nghĩa là điểm quan trọng, điểm chính, dự án quan trọng.

重点 đọc thế nào?

重点 đọc là zhòngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重点 là gì?

Âm Hán Việt của 重点 là "trọng điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.