煎牛扒
giọng máy của trình duyệt
煎牛扒 nghĩa là bít tết bò.
Nghĩa của 煎牛扒
jiānniúbā
- Bít tết bò
Câu hỏi thường gặp
煎牛扒 nghĩa là gì?
煎牛扒 (jiānniúbā) nghĩa là bít tết bò.
煎牛扒 đọc thế nào?
煎牛扒 đọc là jiānniúbā (pinyin).
煎牛扒 nghĩa là bít tết bò.
煎牛扒 (jiānniúbā) nghĩa là bít tết bò.
煎牛扒 đọc là jiānniúbā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.