TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煞尾

shāwěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT VĨ

煞尾 nghĩa là kết thúc, hoàn tất.

Nghĩa của 煞尾

shāwěi

SÁT VĨĐộng từ, Danh từ, Tính từ
  1. Kết thúc
  2. Hoàn tất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煞尾

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

煞尾 nghĩa là gì?

煞尾 (shāwěi) nghĩa là kết thúc, hoàn tất.

煞尾 đọc thế nào?

煞尾 đọc là shāwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 煞尾 là gì?

Âm Hán Việt của 煞尾 là "sát vĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.