照顾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 照顧
照顾 nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
Nghĩa của 照顾
zhàogu
CHIẾU CỐĐộng từphồn thể 照顧- Chăm sóc
- Quan tâm
- Chú ý đến
- Trông nom
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 照顾
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 照顾
- 予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu
Câu ví dụ với 照顾
- 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
照顾 nghĩa là gì?
照顾 (zhàogu) nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
照顾 đọc thế nào?
照顾 đọc là zhàogu (pinyin).
Âm Hán Việt của 照顾 là gì?
Âm Hán Việt của 照顾 là "chiếu cố".