TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

照顾

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhàogu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 照顧

Âm Hán Việt CHIẾU CỐ

照顾 nghĩa là chăm sóc, quan tâm.

Nghĩa của 照顾

zhàogu

CHIẾU CỐĐộng từphồn thể 照顧
  1. Chăm sóc
  2. Quan tâm
  3. Chú ý đến
  4. Trông nom

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 照顾

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 照顾

  • 予以照顾 — Yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu

Câu ví dụ với 照顾

  • 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

照顾 nghĩa là gì?

照顾 (zhàogu) nghĩa là chăm sóc, quan tâm.

照顾 đọc thế nào?

照顾 đọc là zhàogu (pinyin).

Âm Hán Việt của 照顾 là gì?

Âm Hán Việt của 照顾 là "chiếu cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.