熊猫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熊貓
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
熊猫 nghĩa là gấu trúc.
Nghĩa của 熊猫
xióngmāo
HÙNG MIÊUDanh từphồn thể 熊貓- Gấu trúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 熊猫
Đồng nghĩa
Từ ghép có 熊猫
Câu hỏi thường gặp
熊猫 nghĩa là gì?
熊猫 (xióngmāo) nghĩa là gấu trúc.
熊猫 đọc thế nào?
熊猫 đọc là xióngmāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 熊猫 là gì?
Âm Hán Việt của 熊猫 là "hùng miêu".