TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爪哇

Zhǎowā giọng máy của trình duyệt

爪哇 nghĩa là Java (đảo của Indonesia).

Nghĩa của 爪哇

Zhǎowā

Tên riêngtên riêng
  1. Java (đảo của Indonesia)
  2. Java (ngôn ngữ lập trình)

Câu hỏi thường gặp

爪哇 nghĩa là gì?

爪哇 (zhǎowā) nghĩa là Java (đảo của Indonesia).

爪哇 đọc thế nào?

爪哇 đọc là Zhǎowā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.