爪子
giọng máy của trình duyệt
爪子 nghĩa là móng vuốt.
Nghĩa của 爪子
zhuǎzi
TRẢO TỬDanh từ- Móng vuốt (của động vật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爪子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
爪子 nghĩa là gì?
爪子 (zhuǎzi) nghĩa là móng vuốt.
爪子 đọc thế nào?
爪子 đọc là zhuǎzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 爪子 là gì?
Âm Hán Việt của 爪子 là "trảo tử".