TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爫

zhǎo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 爪 (trảo) · bộ số 87 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱丿𭕄(GHTV),⿱丿⿲丿丶丶(JK)

爫 nghĩa là Bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87).

Nghĩa của 爫

zhǎo

  1. Bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)

Câu hỏi thường gặp

爫 nghĩa là gì?

爫 (zhǎo) nghĩa là Bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87).

爫 đọc thế nào?

爫 đọc là zhǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.