爱侣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛侶
爱侣 nghĩa là người yêu.
Nghĩa của 爱侣
àilǚ
phồn thể 愛侶- Người yêu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爱侣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
爱侣 nghĩa là gì?
爱侣 (àilǚ) nghĩa là người yêu.
爱侣 đọc thế nào?
爱侣 đọc là àilǚ (pinyin).