TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱国

àiguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛國

Âm Hán Việt ÁI QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

爱国 nghĩa là yêu nước, ái quốc.

Nghĩa của 爱国

àiguó

ÁI QUỐCĐộng từphồn thể 愛國
  1. Yêu nước; ái quốc
  2. Ái quốc

Từ ghép có 爱国

Thành ngữ có 爱国

  • 忠君爱国 — Trung thành với quân vương và yêu nước

Câu ví dụ với 爱国

  • 爱国竞赛的目的是什么? Àiguó jìngsài de mùdì shì shénme?Mục đích thi đua ái quốc là gì?Tatoeba #3526229
  • 竞赛是爱国。 Jìngsài shì àiguó.Thi đua là yêu nước.Tatoeba #3537834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

爱国 nghĩa là gì?

爱国 (àiguó) nghĩa là yêu nước, ái quốc.

爱国 đọc thế nào?

爱国 đọc là àiguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱国 là gì?

Âm Hán Việt của 爱国 là "ái quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.