TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱奴

Àinú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛奴

Âm Hán Việt ÁI NÔ

爱奴 nghĩa là Xem 阿伊努 (Āyīnǔ).

Nghĩa của 爱奴

Àinú

ÁI NÔphồn thể 愛奴tên riêng
  1. Xem 阿伊努 (Āyīnǔ)

Câu hỏi thường gặp

爱奴 nghĩa là gì?

爱奴 (àinú) nghĩa là Xem 阿伊努 (Āyīnǔ).

爱奴 đọc thế nào?

爱奴 đọc là Àinú (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱奴 là gì?

Âm Hán Việt của 爱奴 là "ái nô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.