TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱德

Àidé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛德

Âm Hán Việt ÁI ĐỨC

爱德 nghĩa là Aide (thương hiệu).

Nghĩa của 爱德

Àidé

ÁI ĐỨCDanh từphồn thể 愛德tên riêng
  1. Aide (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

爱德 nghĩa là gì?

爱德 (àidé) nghĩa là Aide (thương hiệu).

爱德 đọc thế nào?

爱德 đọc là Àidé (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱德 là gì?

Âm Hán Việt của 爱德 là "ái đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.