TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱德华王子岛

Àidéhuá Wángzǐ Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛德華王子島

Âm Hán Việt ÁI ĐỨC HOA VƯƠNG TỬ ĐẢO

爱德华王子岛 nghĩa là đảo hoàng tử edward.

Nghĩa của 爱德华王子岛

Àidéhuá Wángzǐ Dǎo

ÁI ĐỨC HOA VƯƠNG TỬ ĐẢOphồn thể 愛德華王子島tên riêng
  1. Đảo Hoàng tử Edward (tỉnh của Canada)

Câu hỏi thường gặp

爱德华王子岛 nghĩa là gì?

爱德华王子岛 (àidéhuá wángzǐ dǎo) nghĩa là đảo hoàng tử edward.

爱德华王子岛 đọc thế nào?

爱德华王子岛 đọc là Àidéhuá Wángzǐ Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱德华王子岛 là gì?

Âm Hán Việt của 爱德华王子岛 là "ái đức hoa vương tử đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.