TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爵士乐

juéshìyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爵士樂

Âm Hán Việt TƯỚC SĨ NHẠC

爵士乐 nghĩa là nhạc jazz.

Nghĩa của 爵士乐

juéshìyuè

TƯỚC SĨ NHẠCDanh từphồn thể 爵士樂
  1. từ mượn Nhạc jazz

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爵士乐

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 爵士乐

  • 我喜欢爵士乐。 Wǒ xǐhuan juéshìyuè.Tôi thích nhạc jazz. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

爵士乐 nghĩa là gì?

爵士乐 (juéshìyuè) nghĩa là nhạc jazz.

爵士乐 đọc thế nào?

爵士乐 đọc là juéshìyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 爵士乐 là gì?

Âm Hán Việt của 爵士乐 là "tước sĩ nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.