TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爵士音乐

juéshìyīnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爵士音樂

Âm Hán Việt TƯỚC SĨ ÂM NHẠC

爵士音乐 nghĩa là nhạc jazz.

Nghĩa của 爵士音乐

juéshìyīnyuè

TƯỚC SĨ ÂM NHẠCDanh từphồn thể 爵士音樂
  1. từ mượn Nhạc jazz

Câu hỏi thường gặp

爵士音乐 nghĩa là gì?

爵士音乐 (juéshìyīnyuè) nghĩa là nhạc jazz.

爵士音乐 đọc thế nào?

爵士音乐 đọc là juéshìyīnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 爵士音乐 là gì?

Âm Hán Việt của 爵士音乐 là "tước sĩ âm nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.