爸比
giọng máy của trình duyệt
爸比 nghĩa là ba.
Nghĩa của 爸比
bǎbí
- từ mượn Ba
Câu hỏi thường gặp
爸比 nghĩa là gì?
爸比 (bǎbí) nghĩa là ba.
爸比 đọc thế nào?
爸比 đọc là bǎbí (pinyin).
爸比 nghĩa là ba.
爸比 (bǎbí) nghĩa là ba.
爸比 đọc là bǎbí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.