TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爸

bà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 父 (phụ) · bộ số 88 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: ba, bả, bà, bá

爸 nghĩa là cha, thông tục bố, ba.

Nghĩa của 爸

bà

BA
  1. Cha; thông tục bố; ba
  2. Ba
  3. Bố
  4. Papa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爸

Đồng nghĩa

Từ ghép có 爸

Câu ví dụ với 爸

  • 我爸九点回家。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10522511

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

爸 nghĩa là gì?

爸 (bà) nghĩa là cha, thông tục bố, ba.

爸 đọc thế nào?

爸 đọc là bà (pinyin).

Âm Hán Việt của 爸 là gì?

Âm Hán Việt của 爸 là "ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.