爽口
giọng máy của trình duyệt
爽口 nghĩa là tươi ngon.
Nghĩa của 爽口
shuǎngkǒu
SẢNG KHẨUTính từ- Tươi ngon
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爽口
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
爽口 nghĩa là gì?
爽口 (shuǎngkǒu) nghĩa là tươi ngon.
爽口 đọc thế nào?
爽口 đọc là shuǎngkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 爽口 là gì?
Âm Hán Việt của 爽口 là "sảng khẩu".