TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好吃

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǎochī giọng máy của trình duyệt

好吃 nghĩa là ngon, ngon miệng.

Nghĩa của 好吃

hǎochī

Tính từ
  1. Ngon; ngon miệng

hàochī

Tính từ
  1. Thích ăn; tham ăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好吃

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 好吃

  • 好吃懒做 — Thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc

Câu ví dụ với 好吃

  • 这条鱼很好吃。 Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2778814
  • 当你饿的时候,任何东西都好吃。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907527
  • 餐厅的饭菜很便宜,而且很好吃。 Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

好吃 nghĩa là gì?

好吃 (hǎochī, hàochī) nghĩa là ngon, ngon miệng.

好吃 đọc thế nào?

好吃 đọc là hǎochī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.