好吃
giọng máy của trình duyệt
好吃 nghĩa là ngon, ngon miệng.
Nghĩa của 好吃
hǎochī
Tính từ- Ngon; ngon miệng
hàochī
Tính từ- Thích ăn; tham ăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好吃
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 好吃
- 好吃懒做 — Thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc
Câu ví dụ với 好吃
- 这条鱼很好吃。 Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2778814
- 当你饿的时候,任何东西都好吃。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907527
- 餐厅的饭菜很便宜,而且很好吃。 Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好吃 nghĩa là gì?
好吃 (hǎochī, hàochī) nghĩa là ngon, ngon miệng.
好吃 đọc thế nào?
好吃 đọc là hǎochī (pinyin).