TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

美味

měiwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ VỊ

美味 nghĩa là ngon, món ăn ngon.

Nghĩa của 美味

měiwèi

MỸ VỊTính từ, Danh từ
  1. Ngon
  2. Món ăn ngon
  3. Mỹ vị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美味

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 美味

  • 美味可口 — Ngon miệng
  • 珍馐美味 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo

Câu ví dụ với 美味

  • 这条鱼很美味。 Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9977558
  • 对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

美味 nghĩa là gì?

美味 (měiwèi) nghĩa là ngon, món ăn ngon.

美味 đọc thế nào?

美味 đọc là měiwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 美味 là gì?

Âm Hán Việt của 美味 là "mỹ vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.