美味
giọng máy của trình duyệt
美味 nghĩa là ngon, món ăn ngon.
Nghĩa của 美味
měiwèi
MỸ VỊTính từ, Danh từ- Ngon
- Món ăn ngon
- Mỹ vị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 美味
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 美味
Câu ví dụ với 美味
- 这条鱼很美味。 Cá này ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9977558
- 对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
美味 nghĩa là gì?
美味 (měiwèi) nghĩa là ngon, món ăn ngon.
美味 đọc thế nào?
美味 đọc là měiwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 美味 là gì?
Âm Hán Việt của 美味 là "mỹ vị".