TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爽快

shuǎngkuai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢNG KHOÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sảng khoái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

爽快 nghĩa là sảng khoái, trẻ lại.

Nghĩa của 爽快

shuǎngkuai

SẢNG KHOÁITính từ, Phó từ
  1. Sảng khoái
  2. Trẻ lại
  3. Thẳng thắn và trực tiếp

Từ ghép có 爽快

Câu hỏi thường gặp

爽快 nghĩa là gì?

爽快 (shuǎngkuai) nghĩa là sảng khoái, trẻ lại.

爽快 đọc thế nào?

爽快 đọc là shuǎngkuai (pinyin).

Âm Hán Việt của 爽快 là gì?

Âm Hán Việt của 爽快 là "sảng khoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.