爽快
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sảng khoái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
爽快 nghĩa là sảng khoái, trẻ lại.
Nghĩa của 爽快
shuǎngkuai
SẢNG KHOÁITính từ, Phó từ- Sảng khoái
- Trẻ lại
- Thẳng thắn và trực tiếp
Từ ghép có 爽快
Câu hỏi thường gặp
爽快 nghĩa là gì?
爽快 (shuǎngkuai) nghĩa là sảng khoái, trẻ lại.
爽快 đọc thế nào?
爽快 đọc là shuǎngkuai (pinyin).
Âm Hán Việt của 爽快 là gì?
Âm Hán Việt của 爽快 là "sảng khoái".